Friendlies
מועדונים בינלאומיים
2026
תחילת משחק 18/07/2026 15:00
המשחק הסתיים
- 5' גול
- 39' גול! X. M. Pham
- 45' כרטיס צהוב
- 59' גול
- 90+1' גול
- 29' כרטיס צהוב
- 29' כרטיס צהוב
- 44' כרטיס צהוב
- 90+1' כרטיס אדום
- 90+1' כרטיס צהוב
4-1-4-1
הרכב פותח
-
89
Patrik Lê Giang G -
5
Đoàn Văn Hậu D -
16
Nguyễn Thành Chung D - 6 Nguyễn Nhật Minh D
-
7
Phạm Xuân Mạnh D -
15
Trương Tiến Anh M -
11
Đỗ Hoàng Hên M -
19
Nguyễn Quang Hải M -
14
Nguyễn Hoàng Đức M - 13 Nguyễn Tài Lộc F
- 12 Nguyễn Xuân Son F
מחליפים
-
21 Trần Trung Kiên -
23 Đặng Văn Lâm - 4 Quang Kiet Dinh
-
20 Bùi Hoàng Việt Anh -
24 Tuan Tai Phan -
3 Nguyễn Văn Vĩ -
8 Lê Phạm Thành Long - 11 Trần Gia Bảo
-
18 Nguyễn Hai Long - 22 Viet Cuong Nguyen Tran
- 25 Nguyen Ngoc My
-
26 Lê Văn Đô -
9 Nguyễn Đình Bắc - 17 Gia Hung Pham
4-2-3-1
הרכב פותח
- 1 San Satt Naing G
-
5
Nanda Kyaw D -
3
Hein Zeyar Lin D -
4
Soe Moe Kyaw D -
2
Hein Phyo Win D -
7
Lwin Moe Aung M -
6
Kyaw Min Oo M -
10
Win Naing Tun F -
20
Myat Kaung Khant M -
11
Maung Maung Lwin M -
9
Than Paing F
מחליפים
-
18 Lin Htet Nay -
23 Zin Nyi Nyi Aung -
15 Zwe Khant Min -
25 Myat Phone Khant - 17 Phyo Pyae Sone
-
8 Wai Lin Aung -
14 Aung Myo Khant -
19 Hein Htet Aung -
22 Zaw Win Thein -
12 Maw Oo Min -
13 Zin Hein Khun Kyaw -
16 Shine Wanna Aung -
21 Ye Yint Aung II - 24 Saw Myo Zaw
- 26 Kaung Myat Nyein